soccer player

/ˈsɑkər pleɪər/
Danh từ
  1. (bóng đá, Mỹ, Nam Phi, Canada, Úc, New Zealand) Người chơi bóng đá, đặc biệt là bóng đá chuyên nghiệp.
    (soccer, US, South Africa, Canada, Australia, New Zealand) One who plays soccer, especially professional soccer.
    Từ đồng nghĩa:footballerfootball player
🎬 Nghe “soccer player” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish